闹矛盾

闹矛盾
nàomáodùn
náo mâu thuẫn

bất đồng; cãi vã; xung khắc nhau

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bất đồng; cãi vã; xung khắc nhau

    • Họ thường xuyên mâu thuẫn.

  2. động từ

    có mâu thuẫn; xảy ra bất hòa

    • Họ đã cãi nhau rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • thị(chợ, nơi buôn bán)HỘI Ý

Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.