闹房

闹房
nàofáng
náo phòng

tục náo động phòng (khách khứa trêu đùa cô dâu chú rể trong phòng tân hôn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tục náo động phòng (khách khứa trêu đùa cô dâu chú rể trong phòng tân hôn)(kế thừa)

    • Náo động phòng là một truyền thống của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • thị(chợ, nơi buôn bán)HỘI Ý

Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.