闹情绪

闹情绪
nàoqíng
náo tình tự

hờn dỗi; làm mình làm mẩy; tỏ ra bực bội

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hờn dỗi; làm mình làm mẩy; tỏ ra bực bội

    • Hôm nay anh ấy đang có tâm trạng không tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • thị(chợ, nơi buôn bán)HỘI Ý

Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.