闹市

闹市
nàoshì
náo thị

chợ; phố chợ; khu thương mại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chợ; phố chợ; khu thương mại

    • Trong khu trung tâm có rất nhiều cửa hàng.

  2. danh từ

    khu phố náo nhiệt; trung tâm thành phố

    • Trong trung tâm thành phố rất náo nhiệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cửa, cổng)BỘ
  • thị(chợ, nơi buôn bán)HỘI Ý

Chợ họp ngay trong cổng — tiếng ồn ào náo nhiệt vang khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.