闵凶

闵凶
mǐnxiōng
mẫn hung

đau khổ; khổ sở; nỗi thống khổ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đau khổ; khổ sở; nỗi thống khổ

  2. danh từ

    nguyên nhân của khổ đau; nhân khổ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.