间谍网

间谍网
jiàndiéwǎng
gián điệp võng

mạng lưới gián điệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mạng lưới gián điệp

    • Anh ta bị buộc tội tham gia mạng lưới gián điệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cánh cửa)BỘ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)HỘI Ý

Ánh mặt trời lọt qua khe cửa tạo ra khoảng không gian ở giữa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.