闯关

闯关
chuǎngguān
sấm quan

vượt ải; phá vòng vây; vượt qua thử thách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    vượt ải; phá vòng vây; vượt qua thử thách

    • Chúng ta cùng nhau vượt qua thử thách này nhé!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngựa phi thẳng qua cổng — hình ảnh của kẻ xông xáo, liều lĩnh闯入.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.