问市

问市
wènshì
vấn thị

ra mắt thị trường; tung ra thị trường

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ra mắt thị trường; tung ra thị trường

    • Sản phẩm mới sẽ sớm ra mắt thị trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cái cổng, cánh cửa)HÀI THANH
  • khẩu(cái miệng)BỘ

Hỏi là đứng trước cổng dùng miệng lên tiếng gọi vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.