闭会

闭会
huì
bế hội

bế mạc; kết thúc cuộc họp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bế mạc; kết thúc cuộc họp

    • Cuộc họp đã bế mạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.