闪辉

闪辉
shǎnhuī
thiểm huy

lấp lánh; nhấp nhánh; ánh sáng lấp loáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lấp lánh; nhấp nhánh; ánh sáng lấp loáng

    • Scintillation là một hiện tượng quang học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.