闪石

闪石
shǎnshí
thiểm thạch

khoáng vật amphibole (khoáng vật tạo đá silicat)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khoáng vật amphibole (khoáng vật tạo đá silicat)

    • Amphibole là một loại khoáng chất phổ biến.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.