Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.
/
闪灵
闪灵
thiểm linh
bộ phim Tỏa Sáng (phim của Stanley Kubrick năm 1980, dựa trên tiểu thuyết của Stephen King năm 1977)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bộ phim Tỏa Sáng (phim của Stanley Kubrick năm 1980, dựa trên tiểu thuyết của Stephen King năm 1977)
- 《》?
Bạn đã xem phim “The Shining” chưa?
- 貳名danh từ
ban nhạc metal Đài Loan Chthonic
- 。
ChthoniC là một ban nhạc metal của Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ闪灵
Phồn thể閃靈
thiểm linh
bộ phim Tỏa Sáng (phim của Stanley Kubrick năm 1980, dựa trên tiểu thuyết của Stephen King năm 1977)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bộ phim Tỏa Sáng (phim của Stanley Kubrick năm 1980, dựa trên tiểu thuyết của Stephen King năm 1977)
- 《》?
Bạn đã xem phim “The Shining” chưa?
- 貳名danh từ
ban nhạc metal Đài Loan Chthonic
- 。
ChthoniC là một ban nhạc metal của Đài Loan.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 问wènhỏi; hỏi thăm
- 开kāimở; khai; mở ra; bật (đèn, máy); lái (xe); tổ chức (hội nghị); nở (hoa)
- 门méncửa; cổng; môn
- 间jiāngiữa; ở giữa; khoảng cách
- 关guānải; cửa ải; đèo
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 闹nàoồn ào; náo nhiệt; (khẩu) làm phiền; lắm lời
- 闪shǎnlách tránh; né tránh; trốn tránh
- 合hédạng khác của 合[he2]
- 板bǎnchủ (dùng trong "ông chủ")
- 闽Mǐntên gọi tắt của tỉnh Phúc Kiến
- 闯chuǎngvội vàng; hấp tấp