闪回

闪回
shǎnhuí
thiểm hồi

cảnh hồi tưởng; đoạn chiếu ngược (trong phim); hồi tưởng chớp nhoáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cảnh hồi tưởng; đoạn chiếu ngược (trong phim); hồi tưởng chớp nhoáng

    • Bộ phim này có nhiều đoạn hồi tưởng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.