闪卡

闪卡
shǎn
thiểm ca

thẻ ghi nhớ; flashcard

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thẻ ghi nhớ; flashcard

    • Tôi dùng flashcard để học từ mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người lấp ló trong khe cửa — ánh chớp loé lên rồi biến mất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.