门厅

门厅
méntīng
môn sảnh

sảnh vào; tiền sảnh

2 nghĩa#40862
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sảnh vào; tiền sảnh

    • Trong sảnh vào rất sáng.

  2. danh từ

    sảnh vào; tiền sảnh

    • Trong tiền sảnh rất yên tĩnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • môn(cánh cửa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.