- 門môn(cánh cửa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 門 vẽ hình hai cánh cửa đối xứng nhau, tượng trưng cho cổng ra vào.
sảnh vào; tiền sảnh
sảnh vào; tiền sảnh
Trong sảnh vào rất sáng.
sảnh vào; tiền sảnh
Trong tiền sảnh rất yên tĩnh.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
sảnh vào; tiền sảnh
sảnh vào; tiền sảnh
Trong sảnh vào rất sáng.
sảnh vào; tiền sảnh
Trong tiền sảnh rất yên tĩnh.
Dưới mái hiên đá, người ta tụ họp trong một gian phòng rộng lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.