镜头语言

镜头语言
jìngtóuyán
kính đầu ngữ ngôn

ngôn ngữ hình ảnh điện ảnh; ngôn ngữ ống kính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ hình ảnh điện ảnh; ngôn ngữ ống kính

    • Ngôn ngữ điện ảnh là một phần quan trọng trong việc làm phim.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.