- 釒kim(kim loại)BỘ
- 真chân(thật, chân thực)HÌNH THANH
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
thuốc an thần; thuốc bình thản
thuốc an thần; thuốc bình thản
Anh ấy cần thuốc an thần.
thuốc an thần; thuốc trấn tĩnh
Bác sĩ đã kê thuốc an thần cho anh ấy.
thuốc an thần; thuốc trấn tĩnh
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
thuốc an thần; thuốc bình thản
thuốc an thần; thuốc bình thản
Anh ấy cần thuốc an thần.
thuốc an thần; thuốc trấn tĩnh
Bác sĩ đã kê thuốc an thần cho anh ấy.
thuốc an thần; thuốc trấn tĩnh
Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.