Tới nội dung chính

锲而不舍

锲而不舍
qièérbùshě
khiết nhi bất xả

kiên trì không bỏ cuộc; mài không ngừng tay [thành ngữ]

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    kiên trì không bỏ cuộc; mài không ngừng tay [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy học tập không ngừng nghỉ.

  2. 貳副trạng từ

    kiên trì không bỏ cuộc; bền chí đến cùng [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy kiên trì theo đuổi ước mơ của mình.

  3. 參形tính từ

    kiên trì không bỏ cuộc; mài mãi không thôi [thành ngữ]

    • 。

      Anh ấy kiên trì theo đuổi ước mơ của mình.

锲
qiè
khiết
BỘ THỦ⾦
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu