锱铢必较

锱铢必较
zhūjiào
tri thù tất giảo

tính toán từng xu; ki bo từng chút [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tính toán từng xu; ki bo từng chút [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn tính toán chi li từng chút một.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.