Tới nội dung chính

甾

甾
zāi
tai
⽥bộ điền · 8 nét

chất nhân steroid; nhân sterол

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chất nhân steroid; nhân sterол

甾
zāi
tai
BỘ THỦ⽥
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu