锡嘴雀

锡嘴雀
zuǐquè
tích chuỷ tước

chim sẻ mỏ dày (Coccothraustes coccothraustes)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim sẻ mỏ dày (Coccothraustes coccothraustes)

    • Chim sẻ mỏ thiếc là một loài chim đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại thiếc dễ nóng chảy và dễ thay đổi hình dạng hơn hầu hết các kim loại khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.