链路层

链路层
liàncéng
liên lộ tầng

tầng liên kết dữ liệu; tầng liên kết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tầng liên kết dữ liệu; tầng liên kết

    • Lớp liên kết là lớp thứ hai của ngăn xếp giao thức mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.