铺设
铺设
phô thiết
lắp đặt; xây dựng; rải (đường, cáp, ống)
3 nghĩa#36731
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lắp đặt; xây dựng; rải (đường, cáp, ống)
- 。
Họ đang xây dựng một con đường mới.
- 貳动động từ
lắp đặt; trải (đường ray, thảm, đường ống)
- 。
Họ đang lát đường ray mới.
- 參动động từ
lắp đặt; trải; rải (dây điện, cáp)
- 。
Họ đang lắp đặt cáp mới.
Đang tải…
铺设
Phồn thể鋪設
phô thiết
lắp đặt; xây dựng; rải (đường, cáp, ống)
3 nghĩa#36731
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
lắp đặt; xây dựng; rải (đường, cáp, ống)
- 。
Họ đang xây dựng một con đường mới.
- 貳动động từ
lắp đặt; trải (đường ray, thảm, đường ống)
- 。
Họ đang lát đường ray mới.
- 參动động từ
lắp đặt; trải; rải (dây điện, cáp)
- 。
Họ đang lắp đặt cáp mới.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 钱qiántiền
- 错cuòsai lầm; nhầm lẫn; lỗi (trong văn bản)
- 金jīnvàng; kim loại; họ Kim
- 锁suǒdạng cũ của 锁[suo3]
- 镇zhènđè xuống; trấn áp; làm dịu; thị trấn; trấn (đơn vị hành chính cấp dưới huyện)
- 钩gōumóc; câu; cái móc
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 铁tiěsắt (kim loại); thép
- 钉dīngđinh (cái đinh); đóng đinh
- 钟zhōngchuông (lớn)
- 镑bàngbảng Anh (đơn vị tiền tệ)
- 钮niǔnút áo