银监会

银监会
YínJiānhuì
ngân giam hội

Ủy ban Giám sát Quản lý Ngân hàng Trung Quốc (CBRC)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Ủy ban Giám sát Quản lý Ngân hàng Trung Quốc (CBRC)

    • Ủy ban Điều tiết Ngân hàng Trung Quốc đã ban hành quy định mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bạc (ngân) là kim loại cứng chắc, ánh lên vẻ sáng quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.