铝矾土

铝矾土
fán
lữ phàn thổ

quặng boxit; quặng nhôm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quặng boxit; quặng nhôm

    • Bauxite là nguyên liệu chính để sản xuất nhôm.

  2. danh từ

    quặng nhôm; boxit (bauxit)

    • Quặng bô xít là nguyên liệu để sản xuất nhôm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại nhôm mang bộ kim và âm đọc từ chữ Lữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.