铁氟龙

铁氟龙
Tiělóng
thiết phất long

lớp phủ Teflon; chất chống dính (polytetrafluoroethylene)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp phủ Teflon; chất chống dính (polytetrafluoroethylene)

    • Teflon là một loại nhựa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.