铁丝网

铁丝网
tiěwǎng
thiết tơ võng

hàng rào dây thép gai; lưới thép

1 nghĩa#22393Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hàng rào dây thép gai; lưới thép

    • Khu vực này được bao quanh bởi hàng rào dây thép gai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại màu xám đen rắn chắc, âm vang 'thiết' chính là sắt thép.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.