钻进

钻进
zuānjìn
khoan tiến

chui vào; luồn vào; đâm vào

3 nghĩa#17088
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chui vào; luồn vào; đâm vào

    • Anh ấy chui vào một cái hang nhỏ.

  2. động từ

    chui vào; lách vào

  3. động từ

    chui vào; lao vào (công việc, học tập...)

    • Anh ấy chui vào thư phòng học bài.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.