钻牛角尖

钻牛角尖
zuānniújiǎojiān
khoan ngưu giác tiêm

chui đầu vào sừng trâu; cố chấp vào chuyện không đáng; bới lông tìm vết [thành ngữ]

5 nghĩa#47541
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chui đầu vào sừng trâu; cố chấp vào chuyện không đáng; bới lông tìm vết [thành ngữ]

    • Bạn đừng có phí thời gian vào những vấn đề nhỏ nhặt nữa.

  2. động từ

    chui đầu vào sừng trâu; cố chấp vào chuyện không đáng

    • Bạn đừng có cố chấp như vậy.

  3. động từ

    chui vào sừng trâu; cố chấp vào chuyện không đáng

    • Bạn đừng có suy nghĩ quá phức tạp.

  4. động từ

    đâm đầu vào ngõ cụt; cố chấp vào chỗ không đáng

    • Bạn đừng đi vào ngõ cụt.

  5. động từ

    bới lông tìm vết; câu nệ tiểu tiết

    • Bạn đừng có vặn vẹo nữa.

KẾT HỢP2 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mũi khoan bằng kim loại xoáy mạnh vào vật liệu như lời khen thấu tận lòng người.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.