钢铁工业

钢铁工业
gāngtiěgōng
cương thiết công nghiệp

ngành công nghiệp thép; công nghiệp luyện thép

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành công nghiệp thép; công nghiệp luyện thép

    • Ngành công nghiệp thép là một phần quan trọng của nền kinh tế quốc gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thép (cương) là kim loại cứng như sườn núi đá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.