钟鸣鼎食

钟鸣鼎食
zhōngmíngdǐngshí
chung minh đỉnh thực

chuông reo vạc bày (đời sống xa hoa, quyền quý) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chuông reo vạc bày (đời sống xa hoa, quyền quý) [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.