钟表盘

钟表盘
zhōngbiǎopán
chung biểu bàn

mặt đồng hồ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt đồng hồ

    • Mặt đồng hồ này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.