钟点房

钟点房
zhōngdiǎnfáng
chung điểm phòng

phòng thuê theo giờ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phòng thuê theo giờ

    • Khách sạn này có phòng thuê theo giờ không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.