金子

金子
jīnzi
kim tử

vàng; kim loại; họ Kim

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#4816
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vàng; kim loại; họ Kim

    贵重的黄色金属,可以做首饰和货币guìzhòng de huángsè jīnshǔ, kěyǐ zuòwéi shǒushì hé huòbì

    • Miếng vàng này rất nặng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kim(vàng, kim loại (tượng hình))HỘI Ý

Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.