醒转

醒转
xǐngzhuǎn
tỉnh chuyển

tỉnh dậy; hồi tỉnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tỉnh dậy; hồi tỉnh

    • Anh ấy đã tỉnh lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • dậu(rượu, bình rượu)BỘ
  • tinh(ngôi sao, sáng rõ)HÌNH THANH

Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.