- 酉dậu(rượu, bình rượu)BỘ
- 星tinh(ngôi sao, sáng rõ)HÌNH THANH
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
rõ ràng; sáng tỏ
rõ ràng; sáng tỏ
Đầu óc anh ấy rất minh mẫn.
rõ ràng; minh bạch
Lời nói của anh ấy rất rõ ràng.
Tỉnh rượu rồi thì đầu óc sáng như sao trên bầu trời đêm.
rõ ràng; sáng tỏ
rõ ràng; sáng tỏ
Đầu óc anh ấy rất minh mẫn.
rõ ràng; minh bạch
Lời nói của anh ấy rất rõ ràng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.