醋劲儿

醋劲儿
jìnr
thố kình nhi

cơn ghen; cơn ghen tuông (trong tình yêu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cơn ghen; cơn ghen tuông (trong tình yêu)(kế thừa)

    • Anh ấy rất hay ghen.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Giấm là thứ rượu để từ ngày xưa lên men chua.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.