酿酒业

酿酒业
niàngjiǔ
nhưỡng tửu nghiệp

ngành sản xuất rượu; ngành nấu rượu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành sản xuất rượu; ngành nấu rượu

    • Ngành công nghiệp sản xuất rượu là một ngành lâu đời.

  2. danh từ

    ngành sản xuất rượu; ngành nấu rượu

    • Ngành công nghiệp rượu là một ngành lâu đời.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.