酿母菌

酿母菌
niàngjūn
nhưỡng mẫu khuẩn

men; nấm men

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    men; nấm men

    • Men là chìa khóa để làm bánh mì.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.