酶原

酶原
méiyuán
môi nguyên

tiền enzyme; zymogen

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền enzyme; zymogen

    • Zymogen là một loại enzyme không hoạt động.

  2. danh từ

    tiền enzyme; zymogen

    • Fermentogen là một loại protein.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.