酯化

酯化
zhǐhuà
chỉ hoá

phản ứng este hóa; este hóa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phản ứng este hóa; este hóa

    • Phản ứng este hóa là một loại phản ứng hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.