酪梨酱

酪梨酱
làojiàng
lạc lê tương

nước sốt bơ; guacamole (món sốt từ trái bơ, ẩm thực Mexico)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nước sốt bơ; guacamole (món sốt từ trái bơ, ẩm thực Mexico)

    • Tôi thích ăn sốt bơ.

  2. danh từ

    nước sốt bơ; guacamole

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.