Cây (木) cho quả lê có vị ngọt sắc lịm như dao (利).
/
酪梨酱
酪梨酱
lạc lê tương
nước sốt bơ; guacamole (món sốt từ trái bơ, ẩm thực Mexico)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nước sốt bơ; guacamole (món sốt từ trái bơ, ẩm thực Mexico)
- 。
Tôi thích ăn sốt bơ.
- 貳名danh từ
nước sốt bơ; guacamole
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ酪梨酱
Phồn thể酪梨醬
lạc lê tương
nước sốt bơ; guacamole (món sốt từ trái bơ, ẩm thực Mexico)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
nước sốt bơ; guacamole (món sốt từ trái bơ, ẩm thực Mexico)
- 。
Tôi thích ăn sốt bơ.
- 貳名danh từ
nước sốt bơ; guacamole
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 酒jiǔrượu; rượu gạo
- 醒xǐngtỉnh dậy; thức dậy; tỉnh (rượu)
- 酷kùtàn nhẫn; tàn khốc
- 醉zuìsay mướt; say túy lúy; (ngủ) say sưa
- 酱jiàngtương; nước sốt đặc
- 丑chǒuxấu hổ; không thể để người khác thấy; làm trò xấu xa
- 配pèiliên hợp; liên kết; đoàn kết; phối hợp
- 酸suānchua; chua xót; đau nhức (cơ bắp); ghen tị
- 酚fēnphenol (hợp chất phenol)
- 醚míête (hóa học); ete
- 醋cùgiấm; dấm
- 酵jiàomen; chất men lên dấy