酣睡

酣睡
hānshuì
hàm thuỵ

ngủ say; ngủ ngon giấc

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngủ say; ngủ ngon giấc

    • Anh ấy đã ngủ say cả đêm.

  2. động từ

    ngủ say; ngủ say sưa

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.