酚甲烷

酚甲烷
fēnjiǎwán
phân giáp hoàn

(Đài Loan) bisphenol A (BPA)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (Đài Loan) bisphenol A (BPA)

    • Bisphenol A là một loại hóa chất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.