乙醇

乙醇
chún
ất thuần

cồn; ethanol; rượu etylic

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cồn; ethanol; rượu etylic

    • Ethanol là một loại cồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))HỘI Ý

乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.