酒石酸

酒石酸
jiǔshísuān
tửu thạch toan

axit đi酒石 (acid tartaric)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    axit đi酒石 (acid tartaric)

    • Axit tartaric là một loại axit hữu cơ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.