Tới nội dung chính

酒庄

酒庄
jiǔzhuāng
tửu trang

trang trại rượu; nhà máy rượu vang

1 nghĩa#46820
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trang trại rượu; nhà máy rượu vang

    • 。

      Rượu vang của nhà máy rượu này rất ngon.

酒
jiǔ
tửu
BỘ THỦ⾣
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu