酒庄

酒庄
jiǔzhuāng
tửu trang

trang trại rượu; nhà máy rượu vang

1 nghĩa#46820
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang trại rượu; nhà máy rượu vang

    • Rượu vang của nhà máy rượu này rất ngon.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.