Tới nội dung chính

配额

配额
pèié
phối ngạch

hạn ngạch; quota

2 nghĩa#45300
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hạn ngạch; quota

    • 。

      Chúng tôi có hạn chế về hạn ngạch.

  2. 貳名danh từ

    hạn ngạch; quota; suất phân bổ

    • 。

      Tháng này chúng tôi đã dùng hết hạn ngạch.

配
pèi
phối
BỘ THỦ⾣
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu