酌处权

酌处权
zhuóchǔquán
chước xử quyền

quyền tùy nghi quyết định; quyền tự quyết

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền tùy nghi quyết định; quyền tự quyết

    • Anh ấy có quyền tự quyết định.

  2. danh từ

    quyền tùy nghi quyết định; quyền tự quyết

    • Thẩm phán có quyền tùy nghi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.