郡治安官

郡治安官
jùnzhìānguān
quận trị an quan

quan cảnh sát trưởng quận; thám phán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quan cảnh sát trưởng quận; thám phán

    • Cảnh sát trưởng quận đang điều tra vụ án này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.